Ban hành kèm theo quyết định số 660/QĐ-MTĐT ngày 24 tháng 12 năm 2024.
|
Đối tượng và khu vực |
Đơn giá (đ/chuyến) |
|
|
|
Xe 8m³ |
Xe 11m³ |
|
a. Nội thành |
|
|
|
– Phục vụ sinh hoạt |
610.000 |
775.000 |
|
– Tưới đường, tưới sân, vườn, phục vụ SXKD… |
927.000 |
1.106.000 |
|
b. Các vùng ven (<15km) |
|
|
|
– Phục vụ sinh hoạt |
826.000 |
1.042.000 |
|
– Tưới đường, tưới sân, vườn, phục vụ SXKD… |
1.042.000 |
1.233.000 |
Trường hợp phục vụ ở vùng ngoại vi cách trung tâm Thành phố trên 15km, giá thỏa thuận với khách hàng.